Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敢情

gǎnqing

Trong tiếng Trung, 敢情 (gǎnqing) có nghĩa là “hóa ra; thì ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hóa ra
  2. thì ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 敢情你们两个人早就认识啊!
    Gǎnqing nǐmen liǎng gè rén zǎo jiù rènshi a!
    Hóa ra hai người các cậu đã quen nhau từ lâu rồi à!

Chữ Hán