敢gǎnHSK 3.0 · Cấp 3HSK 2.0 · Cấp 4Trong tiếng Trung, 敢 (gǎn) có nghĩa là “dám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩadám Nghe Lưu để ôn tập