敢于
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 敢於
Trong tiếng Trung, 敢于 (gǎnyú) có nghĩa là “dám; can đảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dám
- can đảm
Trong tiếng Trung, 敢于 (gǎnyú) có nghĩa là “dám; can đảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.