变形
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 變形
Trong tiếng Trung, 变形 (biànxíng) có nghĩa là “biến dạng; méo mó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biến dạng
- méo mó
Trong tiếng Trung, 变形 (biànxíng) có nghĩa là “biến dạng; méo mó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.