本人
Trong tiếng Trung, 本人 (běnrén) có nghĩa là “tôi; bản thân; đương sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tôi
- bản thân
- đương sự
Trong tiếng Trung, 本人 (běnrén) có nghĩa là “tôi; bản thân; đương sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.