Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

本人

běnrén

Trong tiếng Trung, 本人 (běnrén) có nghĩa là “tôi; bản thân; đương sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tôi
  2. bản thân
  3. đương sự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份文件必须本人来签字。
    Zhè fèn wénjiàn bìxū běnrén lái qiānzì.
    Tài liệu này bắt buộc chính người đó phải đến ký tên.

Chữ Hán