Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

本地

běndì

Trong tiếng Trung, 本地 (běndì) có nghĩa là “bản địa; địa phương này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản địa
  2. địa phương này
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是本地人,很熟悉这里。
    Tā shì běndì rén, hěn shúxī zhèlǐ.
    Anh ấy là người địa phương, rất quen thuộc với nơi này.

Chữ Hán