Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

自信

zìxìn

Trong tiếng Trung, 自信 (zìxìn) có nghĩa là “tự tin; sự tự tin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự tin
  2. sự tự tin

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对这次考试很有自信。
    Tā duì zhè cì kǎoshì hěn yǒu zìxìn.
    Anh ấy rất tự tin vào kỳ thi lần này.

Chữ Hán