主编
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 主編
Trong tiếng Trung, 主编 (zhǔbiān) có nghĩa là “tổng biên tập; làm tổng biên tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tổng biên tập
- làm tổng biên tập
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 主编 (zhǔbiān) có nghĩa là “tổng biên tập; làm tổng biên tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.