Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

指望

zhǐwàng

Trong tiếng Trung, 指望 (zhǐwàng) có nghĩa là “trông cậy; hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trông cậy
  2. hy vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 什么事都要靠自己,别总指望别人。
    Shénme shì dōu yào kào zìjǐ, bié zǒng zhǐwàng biérén.
    Chuyện gì cũng phải tự dựa vào mình, đừng lúc nào cũng trông cậy vào người khác.

Chữ Hán