Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

直观

zhíguān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 直觀

Trong tiếng Trung, 直观 (zhíguān) có nghĩa là “trực quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trực quan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张图表非常直观易懂。
    Zhè zhāng túbiǎo fēicháng zhíguān yìdǒng.
    Biểu đồ này rất trực quan và dễ hiểu.

Chữ Hán