指点
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 指點
Trong tiếng Trung, 指点 (zhǐdiǎn) có nghĩa là “chỉ bảo; chỉ dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chỉ bảo
- chỉ dẫn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 指点 (zhǐdiǎn) có nghĩa là “chỉ bảo; chỉ dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.