Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

质地

zhìdì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 質地

Trong tiếng Trung, 质地 (zhìdì) có nghĩa là “chất liệu; kết cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chất liệu
  2. kết cấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块布的质地非常柔软。
    Zhè kuài bù de zhìdì fēicháng róuruǎn.
    Chất liệu của tấm vải này vô cùng mềm mại.

Chữ Hán