Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

只不过

zhǐbuguò
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 只不過

Trong tiếng Trung, 只不过 (zhǐbuguò) có nghĩa là “chỉ là; chẳng qua là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ là
  2. chẳng qua là
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我只不过是开个玩笑。
    Wǒ zhǐbuguò shì kāi ge wánxiào.
    Tôi chẳng qua chỉ nói đùa thôi.

Chữ Hán