只好
Trong tiếng Trung, 只好 (zhǐhǎo) có nghĩa là “(phó từ) đành phải; buộc phải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) đành phải
- buộc phải
Trong tiếng Trung, 只好 (zhǐhǎo) có nghĩa là “(phó từ) đành phải; buộc phải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.