Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

争气

zhēngqì

Trong tiếng Trung, 争气 (zhēngqì) có nghĩa là “nỗ lực vươn lên; không chịu thua kém”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nỗ lực vươn lên
  2. không chịu thua kém

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他很争气,没让家人失望。
    Tā hěn zhēngqì, méi ràng jiārén shīwàng.
    Anh ấy rất nỗ lực vươn lên, không làm gia đình thất vọng.

Chữ Hán