Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

整合

zhěnghé

Trong tiếng Trung, 整合 (zhěnghé) có nghĩa là “tích hợp; hợp nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tích hợp
  2. hợp nhất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要整合现有的资源。
    Wǒmen xūyào zhěnghé xiànyǒu de zīyuán.
    Chúng ta cần tích hợp các nguồn lực hiện có.

Chữ Hán