Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

占线

zhànxiàn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4Phồn thể: 佔線

Trong tiếng Trung, 占线 (zhànxiàn) có nghĩa là “bận máy; máy bận”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bận máy
  2. máy bận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我给他打了几次电话都在占线。
    Wǒ gěi tā dǎle jǐ cì diànhuà dōu zài zhànxiàn.
    Tôi đã gọi cho anh ấy mấy cuộc điện thoại mà máy đều bận.

Chữ Hán