Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

晕倒

yūndǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 暈倒

Trong tiếng Trung, 晕倒 (yūndǎo) có nghĩa là “ngất xỉu; xỉu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngất xỉu
  2. xỉu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天太热,有人晕倒了。
    Tiān tài rè, yǒu rén yūndǎo le.
    Trời quá nóng, có người đã bị ngất xỉu.

Chữ Hán