Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

晕

yūn

Trong tiếng Trung, 晕 (yūn) có nghĩa là “chóng mặt; hoa mắt; choáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chóng mặt
  2. hoa mắt
  3. choáng

Cách đọc khác: yùn — dizzy; halo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐了太久车,我有点儿晕。
    Zuòle tài jiǔ chē, wǒ yǒudiǎnr yūn.
    Ngồi xe quá lâu, tôi thấy hơi chóng mặt.

Chữ Hán

晕
yūn
chóng mặt; hoa mắt
Từ chứa 晕