Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

头晕

tóuyūn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 頭暈

Trong tiếng Trung, 头晕 (tóuyūn) có nghĩa là “chóng mặt; hoa mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chóng mặt
  2. hoa mắt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从高处往下看我会头晕。
    Cóng gāochù wǎng xià kàn wǒ huì tóuyūn.
    Nhìn từ trên cao xuống khiến tôi bị chóng mặt.

Chữ Hán