Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

晕车

yùnchē
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 暈車

Trong tiếng Trung, 晕车 (yùnchē) có nghĩa là “say xe; say ô tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. say xe
  2. say ô tô
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她坐公交车的时候容易晕车。
    Tā zuò gōngjiāochē de shíhou róngyì yùnchē.
    Cô ấy rất dễ bị say xe khi đi xe buýt.

Chữ Hán