Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

隐约

yǐnyuē

Trong tiếng Trung, 隐约 (yǐnyuē) có nghĩa là “mơ hồ; lờ mờ; thấp thoáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mơ hồ
  2. lờ mờ
  3. thấp thoáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 远处隐约传来了唱歌的声音。
    Yuǎnchù yǐnyuē chuánláile chànggē de shēngyīn.
    Từ xa văng vẳng nghe thấy tiếng hát.

Chữ Hán