Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一早

yīzǎo

Trong tiếng Trung, 一早 (yīzǎo) có nghĩa là “sáng sớm; từ sáng tinh mơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng sớm
  2. từ sáng tinh mơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一早就出门了。
    Tā yīzǎo jiù chūmén le.
    Anh ấy đã ra ngoài từ sáng sớm.

Chữ Hán