Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

意图

yìtú

Trong tiếng Trung, 意图 (yìtú) có nghĩa là “ý đồ; ý định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ý đồ
  2. ý định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我一下子就看出了他的意图。
    Wǒ yīxiàzi jiù kànchūle tā de yìtú.
    Tôi lập tức nhìn thấu ý đồ của anh ấy.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意