Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一经

yījīng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一經

Trong tiếng Trung, 一经 (yījīng) có nghĩa là “một khi; ngay khi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. một khi
  2. ngay khi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门票一经售出,概不退换。
    Ménpiào yījīng shòuchū, gàibù tuìhuàn.
    Vé một khi đã bán ra thì không được đổi trả.

Chữ Hán