Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

益处

yìchu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 益處

Trong tiếng Trung, 益处 (yìchu) có nghĩa là “lợi ích; điều có lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lợi ích
  2. điều có lợi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每天运动对健康大有益处。
    Měitiān yùndòng duì jiànkāng dà yǒu yìchù.
    Tập thể dục mỗi ngày rất có lợi cho sức khỏe.

Chữ Hán