Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

公益

gōngyì

Trong tiếng Trung, 公益 (gōngyì) có nghĩa là “lợi ích công cộng; công ích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lợi ích công cộng
  2. công ích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她经常参加各种公益活动。
    Tā jīngcháng cānjiā gèzhǒng gōngyì huódòng.
    Cô ấy thường xuyên tham gia các hoạt động công ích khác nhau.

Chữ Hán