Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

要领

yàolǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 要領

Trong tiếng Trung, 要领 (yàolǐng) có nghĩa là “yếu lĩnh; điểm chính; mẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yếu lĩnh
  2. điểm chính
  3. mẹo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学习游泳需要掌握基本的要领。
    Xuébìng yóuyǒng xūyào zhǎngwò jīběn de yàolǐng.
    Học bơi cần phải nắm vững những yếu lĩnh cơ bản.

Chữ Hán