Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

药方

yàofāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 藥方

Trong tiếng Trung, 药方 (yàofāng) có nghĩa là “đơn thuốc; toa thuốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn thuốc
  2. toa thuốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生给他开了一张中药药方。
    Yīshēng gěi tā kāile yī zhāng zhōngyào yàofāng.
    Bác sĩ đã kê cho anh ấy một đơn thuốc đông y.

Chữ Hán