Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

修长

xiūcháng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 修長

Trong tiếng Trung, 修长 (xiūcháng) có nghĩa là “thon dài; mảnh mai; thon thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thon dài
  2. mảnh mai
  3. thon thả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位舞蹈演员有一双修长的腿。
    Nà wèi wǔdǎo yǎnyuán yǒu yī shuāng xiūcháng de tuǐ.
    Diễn viên múa đó có một đôi chân thon dài.

Chữ Hán