Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

新手

xīnshǒu

Trong tiếng Trung, 新手 (xīnshǒu) có nghĩa là “người mới; tay mơ; lính mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người mới
  2. tay mơ
  3. lính mới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新手开车时要格外小心。
    Xīnshǒu kāichē shí yào géwài xiǎoxīn.
    Người mới khi lái xe phải hết sức cẩn thận.

Chữ Hán