Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

心声

xīnshēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 心聲

Trong tiếng Trung, 心声 (xīnshēng) có nghĩa là “tiếng lòng; nỗi lòng; tâm sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng lòng
  2. nỗi lòng
  3. tâm sự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌唱出了大家的心声。
    Zhè shǒu gē chàngchūle dàjiā de xīnshēng.
    Bài hát này đã nói lên tiếng lòng của mọi người.

Chữ Hán