Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

向着

xiàngzhe
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 向著

Trong tiếng Trung, 向着 (xiàngzhe) có nghĩa là “hướng về; quay về phía; bênh vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng về
  2. quay về phía
  3. bênh vực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 向日葵总是向着太阳生长。
    Xiàngrìkuí zǒngshì xiàngzhe tàiyáng shēngzhǎng.
    Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời để phát triển.

Chữ Hán