向着
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 向著
Trong tiếng Trung, 向着 (xiàngzhe) có nghĩa là “hướng về; quay về phía; bênh vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hướng về
- quay về phía
- bênh vực
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 向着 (xiàngzhe) có nghĩa là “hướng về; quay về phía; bênh vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.