想不到
Trong tiếng Trung, 想不到 (xiǎngbudào) có nghĩa là “không ngờ; bất ngờ; không ngờ tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không ngờ
- bất ngờ
- không ngờ tới
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 想不到 (xiǎngbudào) có nghĩa là “không ngờ; bất ngờ; không ngờ tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.