Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

显现

xiǎnxiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 顯現

Trong tiếng Trung, 显现 (xiǎnxiàn) có nghĩa là “xuất hiện; hiện rõ; lộ ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất hiện
  2. hiện rõ
  3. lộ ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 改革的效果正在逐渐显现出来。
    Gǎigé de xiàoguǒ zhèngzài zhújiàn xiǎnxiàn chūlái.
    Hiệu quả của cải cách đang dần dần xuất hiện.

Chữ Hán