Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下手

xiàshǒu

Trong tiếng Trung, 下手 (xiàshǒu) có nghĩa là “bắt tay vào; ra tay; hành động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt tay vào
  2. ra tay
  3. hành động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工作太多了,我不知道从哪里下手。
    Gōngzuò tài duō le, wǒ bù zhīdào cóng nǎlǐ xiàshǒu.
    Nhiều việc quá, tôi không biết nên bắt đầu từ đâu.

Chữ Hán