Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下落

xiàluò

Trong tiếng Trung, 下落 (xiàluò) có nghĩa là “tung tích; rơi xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tung tích
  2. rơi xuống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那幅丢失的画至今下落不明。
    Nà fú diūshī de huà zhìjīn xiàluò bùmíng.
    Bức tranh bị mất đó đến nay vẫn không rõ tung tích.

Chữ Hán