物证
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 物證
Trong tiếng Trung, 物证 (wùzhèng) có nghĩa là “vật chứng; chứng cứ vật chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vật chứng
- chứng cứ vật chất
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 物证 (wùzhèng) có nghĩa là “vật chứng; chứng cứ vật chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.