Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

物流

wùliú

Trong tiếng Trung, 物流 (wùliú) có nghĩa là “hậu cần; logistics”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hậu cần
  2. logistics
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现代物流发展得很快。
    Xiàndài wùliú fāzhǎn de hěn kuài.
    Ngành logistics hiện đại phát triển rất nhanh.

Chữ Hán