Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

文人

wénrén

Trong tiếng Trung, 文人 (wénrén) có nghĩa là “văn nhân; học giả; giới trí thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. văn nhân
  2. học giả
  3. giới trí thức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过去许多文人在这家茶馆聚会。
    Guòqù xǔduō wénrén zài zhè jiā cháguǎn jùhuì.
    Trước đây, nhiều văn nhân từng tụ họp tại quán trà này.

Chữ Hán