Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

为人

wéirén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 為人

Trong tiếng Trung, 为人 (wéirén) có nghĩa là “nhân phẩm; cách cư xử; đối nhân xử thế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân phẩm
  2. cách cư xử
  3. đối nhân xử thế

Cách đọc khác: wèirén — for sb; for others' interest

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他为人正直,大家都信服他。
    Tā wéirén zhèngzhí, dàjiā dōu xìnhuò tā.
    Anh ấy ăn ở chính trực, ai nấy đều khâm phục anh ấy.

Chữ Hán