Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

往事

wǎngshì

Trong tiếng Trung, 往事 (wǎngshì) có nghĩa là “chuyện xưa; chuyện quá khứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyện xưa
  2. chuyện quá khứ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷常常回忆年轻时的往事。
    Yéye chángcháng huíyì niánqīng shí de wǎngshì.
    Ông nội thường nhớ lại những chuyện xưa thời còn trẻ.

Chữ Hán