往日
Trong tiếng Trung, 往日 (wǎngrì) có nghĩa là “ngày trước; quá khứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày trước
- quá khứ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 往日 (wǎngrì) có nghĩa là “ngày trước; quá khứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.