Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

往日

wǎngrì

Trong tiếng Trung, 往日 (wǎngrì) có nghĩa là “ngày trước; quá khứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày trước
  2. quá khứ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 节日过后,小镇恢复了往日的宁静。
    Jiérì guòhòu, xiǎozhèn huīfù le wǎngrì de níngjìng.
    Sau ngày lễ, thị trấn nhỏ đã lấy lại sự yên bình ngày trước.

Chữ Hán