网民
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 網民
Trong tiếng Trung, 网民 (wǎngmín) có nghĩa là “cư dân mạng; người dùng Internet”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cư dân mạng
- người dùng Internet
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 网民 (wǎngmín) có nghĩa là “cư dân mạng; người dùng Internet”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.