Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

网点

wǎngdiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 網點

Trong tiếng Trung, 网点 (wǎngdiǎn) có nghĩa là “chi nhánh; điểm giao dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chi nhánh
  2. điểm giao dịch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家银行在全城有很多网点。
    Zhè jiā yínháng zài quán chéng yǒu hěn duō wǎngdiǎn.
    Ngân hàng này có rất nhiều điểm giao dịch trên toàn thành phố.

Chữ Hán