Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

外向

wàixiàng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 外向 (wàixiàng) có nghĩa là “hướng ngoại”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hướng ngoại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她性格外向,很喜欢交朋友。
    Tā xìnggé wàixiàng, hěn xǐhuān jiāo péngyǒu.
    Tính cách cô ấy hướng ngoại, rất thích kết bạn.

Chữ Hán