Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

外貌

wàimào

Trong tiếng Trung, 外貌 (wàimào) có nghĩa là “ngoại hình; diện mạo; vẻ bề ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoại hình
  2. diện mạo
  3. vẻ bề ngoài
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要只根据外貌来判断一个人。
    Bùyào zhǐ gēnjù wàimào lái pànduàn yīgè rén.
    Đừng chỉ dựa vào ngoại hình để đánh giá một người.

Chữ Hán

貌
mào
appearance; looks; outward form
Từ chứa 貌