Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

面貌

miànmào

Trong tiếng Trung, 面貌 (miànmào) có nghĩa là “diện mạo; vẻ ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diện mạo
  2. vẻ ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市出现了新面貌。
    Zhè zuò chéngshì chūxiànle xīn miànmào.
    Thành phố này đã mang một diện mạo mới.

Chữ Hán

貌
mào
appearance; looks; outward form
Từ chứa 貌