容貌
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 容貌 (róngmào) có nghĩa là “dung mạo; diện mạo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- dung mạo
- diện mạo
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 容貌 (róngmào) có nghĩa là “dung mạo; diện mạo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.