Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

外交

wàijiāo

Trong tiếng Trung, 外交 (wàijiāo) có nghĩa là “ngoại giao; đối ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoại giao
  2. đối ngoại

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一直对外交工作感兴趣。
    Tā yìzhí duì wàijiāo gōngzuò gǎn xìngqù.
    Anh ấy luôn có hứng thú với công việc ngoại giao.

Chữ Hán